Parent Layer:
Từ 200.000 - 100.000
Name: DulieuNongnghiep
Display Field: TEN
Type: Feature Layer
Geometry Type: esriGeometryPolygon
Description:
Definition Expression: N/A
Copyright Text:
Default Visibility: true
MaxRecordCount: 1000
Supported Query Formats: JSON, AMF, geoJSON
Min Scale: 0
Max Scale: 0
Effective Min Scale: 200000
Effective Max Scale: 100001
Supports Advanced Queries: true
Supports Statistics: true
Has Labels: false
Can Modify Layer: true
Can Scale Symbols: false
Use Standardized Queries: true
Extent:
XMin: 1.1808329732941864E7
YMin: 958515.5403974489
XMax: 1.1974966522047333E7
YMax: 1210013.8986159342
Spatial Reference:
102100
(3857)
Drawing Info:
Renderer:
Unique Value Renderer:
Field 1: GIATRITHANGTANG
Field 2: null
Field 3: null
Field Delimiter: ,
Default Symbol:
Default Label: null
UniqueValueInfos:
-
Value: 51-70
Label: 51-70
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 199, 232, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: 71-80
Label: 71-80
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 179, 232, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: <50
Label: <50
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 219, 232, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: >80
Label: >80
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 232, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
Transparency: 0
Labeling Info:
Advanced Query Capabilities:
Supports Statistics: true
Supports OrderBy: true
Supports Distinct: true
Supports Pagination: false
Supports TrueCurve: true
HasZ: true
HasM: false
Has Attachments: false
HTML Popup Type: esriServerHTMLPopupTypeAsHTMLText
Type ID Field: null
Fields:
-
OBJECTID
(
type: esriFieldTypeOID
,
alias: OBJECTID_12
)
-
TEN
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Tên
,
length: 50
)
-
MASO_1
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: MASO
)
-
KEY_MAP
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: KEY_MAP
,
length: 20
)
-
TYLE
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Tỷ lệ đất nông nghiệp
,
length: 10
)
-
GIATRITHANGTANG
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Giá trị thang tầng
,
length: 10
)
-
TONGDTTN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Tổng diện tích đất tự nhiên
)
-
TEN_BANG
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: TEN_BANG
,
length: 30
)
-
GTSX_TT
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Giá trị sản xuất ngành trồng trọt
)
-
TT_CAYHN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số trang trại trồng cây hàng năm
)
-
TT_CAYLN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số trang trại trồng cây lâu năm
)
-
DT_CAYLT_HAT
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Diện tích cây lương thực có hạt
)
-
SL_CAYLT_HAT
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng cây lương thực có hạt
)
-
SL_CAYLT_HAT_NGUOI
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng cây lương thực có hạt bình quân đầu người
)
-
GTSP_TT_HA
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Giá trị sản phẩm trên 1 ha đất trồng trồng trọt
)
-
GTSX_CN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Giá trị sản xuất ngành chăn nuôi
)
-
SOLUONG_TRAU
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số lượng trâu
)
-
SANLUONG_TRAU
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng trâu
)
-
SOLUONG_BO
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số lượng bò
)
-
SANLUONG_BO
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng bò
)
-
SOLUONG_HEO
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số lượng heo
)
-
SANLUONG_HEO
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng heo
)
-
SOLUONG_GIACAM
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số lượng gia cầm
)
-
GTSX_TS
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Giá trị sản xuất thủy sản
)
-
DT_TS
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Diện tích nuôi trồng thủ sản
)
-
SL_TS
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng thủy sản
)
-
PHUONGTIEN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số phương tiện đánh bắt
)
-
GTSX
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Giá trị sản xuất lâm nghiệp
)
-
DT_RUNG
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Diện tích rừng
)
-
DT_TRONGMOI
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Diện tích rừng trồng mới tập trung
)
-
SL_GO_LSAN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Sản lượng gỗ và lâm sản
)
-
TRANGTRAI
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số trang trại nông nghiệp
)
-
SOLUONG_DE
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: Số lượng dê
)
-
SHAPE
(
type: esriFieldTypeGeometry
,
alias: Shape
)
-
SHAPE.AREA
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: SHAPE.AREA
)
-
SHAPE.LEN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: SHAPE.LEN
)
Supported Operations:
Query
Generate Renderer
Return Updates