Parent Layer:
Từ 50.000 - 25.000
Name: HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT
Display Field: QH_MA
Type: Feature Layer
Geometry Type: esriGeometryPolygon
Description:
Definition Expression: N/A
Copyright Text:
Default Visibility: true
MaxRecordCount: 1000
Supported Query Formats: JSON, AMF, geoJSON
Min Scale: 0
Max Scale: 0
Effective Min Scale: 50000
Effective Max Scale: 25001
Supports Advanced Queries: true
Supports Statistics: true
Has Labels: true
Can Modify Layer: true
Can Scale Symbols: false
Use Standardized Queries: true
Extent:
XMin: 1.185694317490316E7
YMin: 964137.2776588118
XMax: 1.1974963971493606E7
YMax: 1210013.949846366
Spatial Reference:
102100
(3857)
Drawing Info:
Renderer:
Unique Value Renderer:
Field 1: QH_MA
Field 2: null
Field 3: null
Field Delimiter: ,
Default Symbol:
Default Label: null
UniqueValueInfos:
-
Value: TMD+ODT
Label: Đất thương mại, dịch vụ kết hợp ở tại đô thị
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+TMD
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp thương mại, dịch vụ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUK
Label: Đất trồng lúa nước còn lại
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 150, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+SKC
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DSN
Label: Đất xây dựng công trình sự nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 170, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CQP+TMD
Label: Đất quốc phòng kết hợp thương mại, dịch vụ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 100, 80, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CDG
Label: Đất chuyên dùng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 170, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CCC
Label: Đất sử dụng vào mục đích công cộng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: BHK
Label: Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 240, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: BCS
Label: Đất bằng chưa sử dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[0, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: MVT
Label: Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: MVK
Label: Đất mặt nước ven biển có mục đích khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: DSK
Label: Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CAN
Label: Đất an ninh
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 80, 70, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CLN
Label: Đất trồng cây lâu năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 210, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CLN+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng cây lâu năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 210, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CLN+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng cây lâu năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 210, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CLN_X
Label: Đất trồng cây lâu năm cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[230, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CQP
Label: Đất quốc phòng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 100, 80, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: CSD
Label: Đất chưa sử dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 255, 254, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DBV
Label: Đất công trình bưu chính viễn thông
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DCH
Label: Đất chợ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DCK
Label: Đất công trình công cộng khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DDL
Label: Đất danh lam thắng cảnh
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DDL_X
Label: Đất danh lam thắng cảnh cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[230, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DDT
Label: Đất có di tích lịch sử - văn hóa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DGD
Label: Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DGT
Label: Đất giao thông
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 50, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: DHT
Label: Đất phát triển hạ tầng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DHT_X
Label: Đất phát triển hạ tầng cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[230, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DKV
Label: Đất khu vui chơi, giải trí công cộng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DNG
Label: Đất xây dựng cơ sở ngoại giao
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DNL
Label: Đất công trình năng lượng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DRA
Label: Đất bãi thải, xử lý chất thải
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[205, 170, 205, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DRA_X
Label: Đất bãi thải, xử lý chất thải cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[230, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DSH
Label: Đất sinh hoạt cộng đồng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DTL
Label: Đất thủy lợi
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[161, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: DTL_X
Label: Đất thủy lợi cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[230, 0, 0, 255]
Outline:
-
Value: DTS
Label: Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DTS_X
Label: Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DTT
Label: Đất xây dựng cơ sở thể dục thể thao
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DVH
Label: Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DXH
Label: Đất cơ sở dịch vụ về xã hội
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: DYT
Label: Đất xây dựng cơ sở y tế
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: HNK
Label: Đất trồng cây hàng năm khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 240, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: HNK+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng cây hàng năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 240, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: HNK+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng cây hàng năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 240, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: HNK_X
Label: Đất trồng cây hàng năm khác cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LMU
Label: Đất làm muối
Description:
Symbol:
Style: esriSFSHorizontal
Color:
[0, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 1
-
Value: LUA
Label: Đất trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 130, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUA+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 130, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUA+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 130, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUA_X
Label: Đất trồng lúa cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUC
Label: Đất chuyên trồng lúa nước
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 140, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUC+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp chuyên trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 140, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUC+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp chuyên trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 252, 140, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: LUC_X
Label: Đất chuyên trồng lúa nước cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: MNC
Label: Đất có mặt nước chuyên dùng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: NKH
Label: Đất nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[245, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NKH+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[245, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NKH+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[245, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NKH_X
Label: Đất nông nghiệp khác cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NTD
Label: Đất nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[210, 210, 210, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NTD_X
Label: Đất nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: NTS
Label: Đất nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[170, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: NTS+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[170, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: NTS+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[170, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: NTS_X
Label: Đất nuôi trồng thủy sản cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
-
Value: ODT
Label: Đất ở tại đô thị
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+CLN
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng cây lâu năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+HNK
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng cây hàng năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+LUA
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+LUC
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp chuyên trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+NKH
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+NTS
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+RDD
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp rừng rừng đặc dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+RPH
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp rừng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ODT+RSX
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng rừng sản xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 160, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT
Label: Đất ở tại nông thôn
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+CLN
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng cây lâu năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+HNK
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng cây hàng năm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+LUA
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+LUC
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp chuyên trồng lúa
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+NKH
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+NTS
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp nuôi trồng thủy sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+RDD
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp rừng đặc dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+RPH
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp rừng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT+RSX
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng rừng sản xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 208, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: ONT_X
Label: Đất ở tại nông thôn cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: PNK
Label: Đất phi nông nghiệp khác
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RDD
Label: Đất rừng đặc dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[110, 255, 100, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RDN
Label: Đất có rừng đặc dụng là rừng tự nhiên
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[110, 255, 100, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RDD+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp rừng rừng đặc dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[110, 255, 100, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RDD+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp rừng đặc dụng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[110, 255, 100, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RDD_X
Label: Đất rừng đặc dụng cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPH
Label: Đất rừng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[190, 255, 30, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPH+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp rừng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[190, 255, 30, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPH+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp rừng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[190, 255, 30, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPH_X
Label: Đất rừng phòng hộ cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPN
Label: Đất có rừng tự nhiên phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[190, 255, 30, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RPT
Label: Đất có rừng trồng phòng hộ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[190, 255, 30, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RSX
Label: Đất rừng sản xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RSX+ODT
Label: Đất ở tại đô thị kết hợp trồng rừng sản xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RSX+ONT
Label: Đất ở tại nông thôn kết hợp trồng rừng sản xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[180, 255, 180, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: RSX_X
Label: Đất rừng sản xuất cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKC
Label: Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKC_X
Label: Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKK
Label: Đất khu công nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKN
Label: Đất cụm công nghiệp
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKS
Label: Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[205, 170, 205, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKS_X
Label: Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKT
Label: Đất khu chế xuất
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKX
Label: Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[205, 170, 205, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SKX_X
Label: Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: SON
Label: Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[161, 255, 255, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[0, 0, 0, 0]
Width: 0
-
Value: TIN
Label: Đất cơ sở tín ngưỡng
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: TMD
Label: Đất thương mại, dịch vụ
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[250, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: TMD_X
Label: Đất thương mại, dịch vụcấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: TON
Label: Đất cơ sở tôn giáo
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: TSC
Label: Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Description:
Symbol:
Style: esriSFSSolid
Color:
[255, 170, 160, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
-
Value: TSC_X
Label: Đất xây dựng trụ sở cơ quan cấp huyện xác định
Description:
Symbol:
Style: esriSFSBackwardDiagonal
Color:
[255, 0, 0, 255]
Outline:
Style: esriSLSSolid
Color:
[130, 130, 130, 255]
Width: 0
Transparency: 0
Labeling Info:
Label Placement: esriServerPolygonPlacementAlwaysHorizontal
Label Expression: [QH_MA] CONCAT NEWLINE CONCAT [TEN_CT_QH]
Use Coded Values: true
Symbol:
Color:
[0, 0, 0, 255]
Background Color:
N/A
Outline Color:
N/A
Vertical Alignment: baseline
Horizontal Alignment: left
Right to Left: false
Angle: 0
XOffset: 0
YOffset: 0
Size: 8
Font Family: Arial
Font Style: normal
Font Weight: normal
Font Decoration: none
Min. Scale: 0.0
Max. Scale: 0.0
Advanced Query Capabilities:
Supports Statistics: true
Supports OrderBy: true
Supports Distinct: true
Supports Pagination: false
Supports TrueCurve: true
HasZ: true
HasM: true
Has Attachments: false
HTML Popup Type: esriServerHTMLPopupTypeAsHTMLText
Type ID Field: null
Fields:
-
OBJECTID
(
type: esriFieldTypeOID
,
alias: OBJECTID
)
-
QH_MA
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Mã đất quy hoạch
,
length: 15
)
-
QH_LOAI
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Loại đất quy hoạch
,
length: 100
)
-
TEN_CT_QH
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Tên công trình quy hoạch
,
length: 120
)
-
CAP_QL
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: Cấp quản lý
,
length: 50
)
-
HUYEN
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: HUYEN
,
length: 50
)
-
MAHUYEN
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: MÃ HUYỆN
,
length: 15
)
-
DIENTICH
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: DIENTICH
)
-
MASO
(
type: esriFieldTypeInteger
,
alias: MASO
)
-
KEY_MAP
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: KEY_MAP
,
length: 15
)
-
TEN_BANG
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: TEN_BANG
,
length: 25
)
-
HIEN_THI
(
type: esriFieldTypeSmallInteger
,
alias: Hien_thi
)
-
GHICHU
(
type: esriFieldTypeString
,
alias: GhiCHu
,
length: 50
)
-
SHAPE
(
type: esriFieldTypeGeometry
,
alias: SHAPE
)
-
SHAPE.AREA
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: SHAPE.AREA
)
-
SHAPE.LEN
(
type: esriFieldTypeDouble
,
alias: SHAPE.LEN
)
Supported Operations:
Query
Generate Renderer
Return Updates